事宜
shì yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. việc
- 2. chuyện
- 3. sự việc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
用于正式场合或公文,口语中多用“事情”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1双方正在洽谈合作 事宜 。
Both sides are discussing cooperation matters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.