Bỏ qua đến nội dung

事实

shì shí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự thật
  2. 2. thực tế
  3. 3. bằng chứng

Usage notes

Collocations

常用搭配:事实上 (in fact), 与事实不符 (not correspond to the facts), 尊重事实 (respect the facts)。

Common mistakes

不要混淆“事实”和“现实”。现实强调当前的实际情况,事实强调客观真实性。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
根据 事实 来判断。
Judge based on facts.
你的说法与 事实 不符。
Your statement is inconsistent with the facts.
你不能抹杀 事实
You cannot obliterate the facts.
你不能扭曲 事实
You cannot distort the facts.
他的说法和 事实 吻合。
His statement fits the facts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 事实