Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình hình
- 2. thái độ
- 3. trạng thái
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often collocates with 发展 (develop), 严重 (serious), or 恶化 (deteriorate).
Formality
事态 is formal, often used in news or official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1事态 发展得很严重。
The situation has developed seriously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.