Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự kiện quan trọng trong quá khứ
- 2. công tích
- 3. việc làm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常与“英雄”“模范”“先进”等搭配,表示值得赞扬的事迹
Common mistakes
“事迹”多用于正面事件,不可与“犯罪”“恶劣”等贬义词搭配
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的英雄 事迹 感动了许多人。
His heroic deeds moved many people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.