Bỏ qua đến nội dung

事迹

shì jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự kiện quan trọng trong quá khứ
  2. 2. công tích
  3. 3. việc làm

Usage notes

Collocations

通常与“英雄”“模范”“先进”等搭配,表示值得赞扬的事迹

Common mistakes

“事迹”多用于正面事件,不可与“犯罪”“恶劣”等贬义词搭配

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的英雄 事迹 感动了许多人。
His heroic deeds moved many people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 事迹