Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

二七区

èr qī qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Erqi District of Zhengzhou City 鄭州市|郑州市[zhèng zhōu shì], Henan