二十五史
èr shí wǔ shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. twenty four dynastic histories (or 25 or 26 in modern editions)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.