Bỏ qua đến nội dung

二奶

èr nǎi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ lẽ
  2. 2. vợ bé
  3. 3. tình nhân

Từ cấu thành 二奶