二次
Định nghĩa
- 1. thứ hai
- 2. lần thứ hai
- 3. hai lần
Từ chứa 二次
Chiến tranh thế giới thứ hai
thế giới 2D
hàm bậc hai
dạng toàn phương
đa thức bậc hai
Đệ nhị thế chiến
bình phương
phương trình bậc hai
đường bậc hai
đường bậc hai
mặt bậc hai
Cách mạng lần thứ hai
lần thứ hai
Chiến tranh thế giới thứ hai
Phương án giản hóa chữ Hán lần thứ hai (đợt giản hóa chữ Hán thứ hai, đề xuất năm 1977 và bãi bỏ năm 1986)