二次
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thứ hai
- 2. lần thứ hai
- 3. hai lần
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 二次
Chiến tranh thế giới thứ hai
thế giới 2D
hàm bậc hai
dạng toàn phương
đa thức bậc hai
Đệ nhị thế chiến
bình phương
phương trình bậc hai
đường bậc hai
đường bậc hai
mặt bậc hai
Cách mạng lần thứ hai
lần thứ hai
Chiến tranh thế giới thứ hai
Phương án giản hóa chữ Hán lần thứ hai (đợt giản hóa chữ Hán thứ hai, đề xuất năm 1977 và bãi bỏ năm 1986)