二百方针
èr bǎi fāng zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 雙百方針|双百方针[shuāng bǎi fāng zhēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.