Bỏ qua đến nội dung

二等

èr děng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạng nhì
  2. 2. hạng hai

Câu ví dụ

Hiển thị 1
二加 二等 於四。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 891102)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 二等