Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mã QR
- 2. mã vạch hai chiều
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Not interchangeable with 条形码 (barcode); 二维码 refers specifically to 2D codes like QR codes.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请扫这个 二维码 。
Please scan this QR code.
请扫描这个 二维码 。
Please scan this QR code.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.