云梯
yún tī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thang mây (thang dùng để trèo tường thành trong quân sự thời xưa)
- 2. thang cứu hỏa (thang kéo dài của lính cứu hỏa)
- 3. bậc đá trên núi