Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái thang
  2. 2. cầu thang

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這節樓 吱吱響。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13117546)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 梯

梯子
tī zi

cái thang

楼梯
lóu tī

cầu thang

滑梯
huá tī

cầu trượt

阶梯
jiē tī

cầu thang

电梯
diàn tī

thang máy

南奥塞梯
nán ào sāi tī

Nam Ossetia

吊梯
diào tī

thang dây

坐电梯
zuò diàn tī

đi thang máy

天梯
tiān tī

cầu thang lên trời

奥塞梯
ào sè tī

Ossetia (một nước cộng hòa ở vùng Kavkaz)

客梯
kè tī

thang máy chở khách

扶梯
fú tī

thang

旋梯
xuán tī

cầu thang xoắn ốc

曲尺楼梯
qū chǐ lóu tī

cầu thang gấp khúc vuông góc

梯也尔
tī yě ěr

Adolphe Thiers

梯己
tī ji

thân mật

梯度
tī dù

gradient

梯度回波
tī dù huí bō

gradient echo

梯式配股
tī shì pèi gǔ

xếp lớp (trong bán cổ phiếu)

梯形
tī xíng

hình thang

梯恩梯
tī ēn tī

TNT (trinitrotoluene)

梯恩梯当量
tī ēn tī dāng liàng

đương lượng TNT

梯板
tī bǎn

ván cầu thang

梯次队形
tī cì duì xíng

đội hình bậc thang (quân sự)

梯氏鸫
tī shì dōng

(loài chim ở Trung Quốc) hoét Tickell (Turdus unicolor)

梯田
tī tián

ruộng bậc thang

梯级
tī jí

bậc thang

梯队
tī duì

thang bậc (quân sự)

楼梯口
lóu tī kǒu

đầu cầu thang

楼梯台
lóu tī tái

ban công cầu thang

楼梯间
lóu tī jiān

cầu thang

温度梯度
wēn dù tī dù

gradien nhiệt độ

盘梯
pán tī

cầu thang xoắn ốc

绳梯
shéng tī

thang dây

自动扶梯
zì dòng fú tī

thang cuốn

自动楼梯
zì dòng lóu tī

thang cuốn

舷梯
xián tī

cầu thang lên xuống tàu

船梯
chuán tī

thang tàu

货梯
huò tī

thang máy chở hàng

软梯
ruǎn tī

thang dây

防火梯
fáng huǒ tī

thang thoát hiểm

阶梯教室
jiē tī jiào shì

giảng đường

阶梯计价
jiē tī jì jià

định giá theo khối lượng

云梯
yún tī

thang mây (thang dùng để trèo tường thành trong quân sự thời xưa)

电扶梯
diàn fú tī

thang cuốn

电梯井
diàn tī jǐng

giếng thang máy