Bỏ qua đến nội dung

互联网

hù lián wǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Internet

Usage notes

Collocations

常与“上”连用,如“上网”指使用互联网,不能单独用“互联网”表示“上网”的动作。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
互联网 是一种重要的信息传播媒介。
The Internet is an important medium for information dissemination.
现在, 互联网 已经成为我们生活中不可缺少的一部分。
Nowadays, the internet has become an indispensable part of our lives.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.