互联网
hù lián wǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Internet
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“上”连用,如“上网”指使用互联网,不能单独用“互联网”表示“上网”的动作。
Câu ví dụ
Hiển thị 2互联网 是一种重要的信息传播媒介。
The Internet is an important medium for information dissemination.
现在, 互联网 已经成为我们生活中不可缺少的一部分。
Nowadays, the internet has become an indispensable part of our lives.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.