Bỏ qua đến nội dung

互补

hù bǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bù sung cho nhau
  2. 2. bù sung
  3. 3. phối hợp

Usage notes

Collocations

Often used with 优势 (互补优势) or 性格 (性格互补). Rarely used with inanimate objects without inherent interdependence.

Common mistakes

互补 is intransitive; avoid *A 互补 B. Use A 和 B 互补 or A 与 B 互补 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的技能 互补 ,合作得很顺利。
Their skills complement each other, so they cooperated very smoothly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 互补