Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

五光十色

wǔ guāng shí sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bright and multicolored
  2. 2. of rich variety
  3. 3. (fig.) dazzling
  4. 4. glitzy