五十

wǔ shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fifty

Câu ví dụ

Hiển thị 3
五十 歲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8767506)
這班有 五十 個學生。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 351048)
美國組成 五十 州。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1178962)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 五十