五十
wǔ shí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năm mươi
Câu ví dụ
Hiển thị 5这栋楼有 五十 户住户。
我每天登 五十 级台阶。
你 五十 歲。
這班有 五十 個學生。
美國組成 五十 州。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.