Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

五号电池

wǔ hào diàn chí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. AA battery (PRC)
  2. 2. Taiwan equivalent: 三號電池|三号电池[sān hào diàn chí]