Bỏ qua đến nội dung

chí
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ao
  2. 2. hồ chứa nước
  3. 3. hào

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
沒電了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13246740)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 池

池塘
chí táng

ao

池子
chí zi

bể bơi

游泳池
yóu yǒng chí

bể bơi

电池
diàn chí

pin

U型池
u xíng chí

ramp dốc đứng

一号电池
yī hào diàn chí

pin cỡ D

七号电池
qī hào diàn chí

pin AAA

三号电池
sān hào diàn chí

pin cỡ C

不敢越雷池一步
bù gǎn yuè léi chí yī bù

không dám vượt qua giới hạn quy định

不越雷池
bù yuè léi chí

không vượt quá giới hạn quy định

二号电池
èr hào diàn chí

pin cỡ số 2

五大连池
wǔ dà lián chí

Ngũ Đại Liên Trì

五大连池市
wǔ dà lián chí shì

Thành phố Ngũ Đại Liên Trì

五号电池
wǔ hào diàn chí

pin AA

便池
biàn chí

bồn tiểu

化粪池
huà fèn chí

bể tự hoại

喷水池
pēn shuǐ chí

đài phun nước

喷池
pēn chí

bể phun nước

四号电池
sì hào diàn chí

pin AAA

城池
chéng chí

thành trì

城门失火,殃及池鱼
chéng mén shī huǒ , yāng jí chí yú

lửa cháy cổng thành, tai họa lan đến cá ao (thành ngữ); người đứng ngoài cũng bị liên lụy

天池
tiān chí

Hồ Thiên Trì ở Tân Cương

太液池
tài yè chí

khu vực phía tây Tử Cấm Thành, nay chia thành Trung Nam Hải và Bắc Hải

太阳能电池
tài yáng néng diàn chí

pin mặt trời

太阳电池
tài yáng diàn chí

pin mặt trời

太阳电池板
tài yáng diàn chí bǎn

tấm pin mặt trời

小便池
xiǎo biàn chí

bồn tiểu

小池百合子
xiǎo chí bǎi hé zi

KOIKE Yuriko (1952-), chính trị gia đảng LDP Nhật Bản, bộ trưởng quốc phòng năm 2008

岳池
yuè chí

huyện Nhạc Trì ở Quảng An, Tứ Xuyên

岳池县
yuè chí xiàn

huyện Nhạc Trì ở Quảng An, Tứ Xuyên

差池
chā chí

sai lầm

扣式电池
kòu shì diàn chí

pin cúc áo

晕池
yùn chí

ngất trong nhà tắm (do nóng)

曲池穴
qū chí xué

huyệt Khúc Trì LI11, ở đầu ngoài nếp gấp khuỷu tay

榨酒池
zhà jiǔ chí

máy ép nho

水池
shuǐ chí

ao nước

池上
chí shàng

Chihshang, thị trấn thuộc huyện Taitung, đông nam Đài Loan

池上乡
chí shàng xiāng

xã Chishang (Chihshang) thuộc huyện Taitung, đông nam Đài Loan

池中物
chí zhōng wù

kẻ tầm thường

池州
chí zhōu

Chizhou, thành phố cấp địa khu ở An Huy

池州市
chí zhōu shì

thành phố cấp địa khu Trì Châu, tỉnh An Huy

池沼
chí zhǎo

ao

池汤
chí tāng

bể lớn trong nhà tắm công cộng

池鹭
chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Trung Quốc (Ardeola bacchus)

池盐
chí yán

muối từ hồ muối

沙池
shā chí

hố cát (cho trẻ em chơi hoặc cho nhảy xa v.v.)

河池
hé chí

thành phố cấp địa khu Hà Trì ở Quảng Tây

河池地区
hé chí dì qū

khu Hà Trì ở Quảng Tây

河池市
hé chí shì

thành phố Hà Trì (thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây, Trung Quốc)

泳池
yǒng chí

ao bơi

洗手池
xǐ shǒu chí

bồn rửa tay trong phòng tắm

洗碗池
xǐ wǎn chí

bồn rửa bát

浴池
yù chí

nhà tắm công cộng

游戏池
yóu xì chí

hồ bơi trẻ em

溟池
míng chí

biển bắc

滇池
diān chí

hồ Điền Trì ở Vân Nam

渑池
miǎn chí

huyện Miên Trì ở Tam Môn Hiệp, Hà Nam

渑池县
miǎn chí xiàn

huyện Miên Trì ở Tam Môn Hiệp, Hà Nam

燃料电池
rán liào diàn chí

pin nhiên liệu

爪哇池鹭
zhǎo wā chí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Java (Ardeola speciosa)

奖池
jiǎng chí

hũ thưởng (trong cờ bạc)

瑶池
yáo chí

hồ Dao Trì trên núi Côn Lôn, nơi ở của Tây Vương Mẫu

砚池
yàn chí

nghiên mực (lõm)

碧池
bì chí

con mụ đàn bà (từ lóng mạng)

神池
shén chí

huyện Thần Trì ở Tân Châu, Sơn Tây

神池县
shén chí xiàn

huyện Shenchi ở Tân Châu, Sơn Tây

背夹电池
bèi jiā diàn chí

vỏ pin sạc dự phòng (cho điện thoại)

舞池
wǔ chí

sàn nhảy

花池子
huā chí zi

bồn hoa

华池县
huá chí xiàn

huyện Hoa Trì ở Khánh Dương, Cam Túc

蓄水池
xù shuǐ chí

bể chứa nước

蓄电池
xù diàn chí

ắc quy

莲池区
lián chí qū

Quận Liên Trì của Bảo Định, Hà Bắc

贵池
guì chí

quận Quý Trì của thành phố Trì Châu, An Huy

贵池区
guì chí qū

quận Quý Trì, thuộc thành phố Trì Châu, tỉnh An Huy

酒池肉林
jiǔ chí ròu lín

rượu đầy ao thịt đầy rừng (thành ngữ); sự trụy lạc

金城汤池
jīn chéng tāng chí

thành trì vững chắc

铅酸蓄电池
qiān suān xù diàn chí

ắc quy axit chì

锂离子电池
lǐ lí zǐ diàn chí

pin lithium-ion

锂电池
lǐ diàn chí

pin lithium

长白山天池
cháng bái shān tiān chí

Hồ Thiên Trì núi Trường Bạch, hồ núi lửa trên biên giới Trung Quốc và Triều Tiên

隔油池
gé yóu chí

bể tách dầu mỡ

养鱼池
yǎng yú chí

ao nuôi cá

高城深池
gāo chéng shēn chí

thành cao hào sâu (thành ngữ); phòng thủ kiên cố

鱼池
yú chí

Yuchi, hương trấn ở huyện Nam Đầu, trung bộ Đài Loan

鱼池乡
yú chí xiāng

Yuchi (huyện Yuchi) ở huyện Nam Đầu, trung bộ Đài Loan

盐池
yán chí

huyện Yanchi ở Ninh Hạ

盐池县
yán chí xiàn

huyện Yanchi ở Ngô Trung, Ninh Hạ

丽池卡登
lì chí kǎ dēng

Ritz-Carlton (chuỗi khách sạn)