五度
wǔ dù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. five degrees
- 2. fifth (basic musical interval, doh to soh)
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天零下 五度 ,非常冷。
It's five degrees below zero today, very cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.