五苓散
wǔ líng sǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. poria five powder
- 2. Hoelen five powder
- 3. five ling powder
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.