苓
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nấm
- 2. củ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 苓
ngũ linh tán
quận Linh Nha của thành phố Cao Hùng, phía nam Đài Loan
quận Linh Nha của thành phố Cao Hùng, nam Đài Loan
xoan (Melia azedarach)
nấm phục linh (Wolfiporia extensa)
nấm lợi linh (Polyporus umbellatus)
thạch ba ba, thuốc làm từ bột mai rùa và thảo dược