苓
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nấm
- 2. củ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 苓
ngũ linh tán
quận Linh Nha của thành phố Cao Hùng, phía nam Đài Loan
quận Linh Nha của thành phố Cao Hùng, nam Đài Loan
xoan (Melia azedarach)
nấm phục linh (Wolfiporia extensa)
nấm lợi linh (Polyporus umbellatus)
thạch ba ba, thuốc làm từ bột mai rùa và thảo dược