亚斯伯格
yà sī bó gé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[ā sī pèi ěr gé ěr]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.