Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. châu Á
  2. 2. thuộc châu Á
  3. 3. thứ yếu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Từ chứa 亚

不亚于
bù yà yú

không thua gì

亚军
yà jūn

hạng nhì

亚运会
yà yùn huì

Hội vận động châu Á

三亚市
sān yà shì

thành phố Tam Á

三亚
sān yà

Tam Á

不亚
bù yà

không kém

不列颠哥伦比亚
bù liè diān gē lún bǐ yà

British Columbia

不列颠哥伦比亚省
bù liè diān gē lún bǐ yà shěng

British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

中亚
zhōng yà

Trung Á

中亚夜鹰
zhōng yà yè yīng

cú muỗi Vaurie

中亚细亚
zhōng yà xì yà

Trung Á

中亚草原
zhōng yà cǎo yuán

thảo nguyên Trung Á

中亚鸽
zhōng yà gē

bồ câu mắt vàng

亚丁
yà dīng

Aden

亚丁湾
yà dīng wān

Vịnh Aden

亚伯
yà bó

A-bê

亚伯拉罕
yà bó lā hǎn

Áp-ra-ham

亚伯氏症
yà bó shì zhèng

hội chứng Apert

亚们
yà men

A-môn

亚伦
yà lún

Aaron (tên riêng)

亚健康
yà jiàn kāng

trạng thái sức khỏe dưới mức tối ưu

亚克力
yà kè lì

acrylic

亚利安娜
yà lì ān nà

Ariane (tên lửa không gian của Pháp)

亚利桑纳州
yà lì sāng nà zhōu

tiểu bang Arizona

亚利桑那
yà lì sāng nà

Arizona

亚利桑那州
yà lì sāng nà zhōu

Arizona

亚剌伯
yà lā bó

Ả Rập

亚努科维奇
yà nǔ kē wéi qí

Yanukovych

亚原子
yà yuán zǐ

hạ nguyên tử

亚哈
yà hā

A-háp

亚哈斯
yà hā sī

A-cha

亚喀巴
yà kā bā

Aqaba

亚单位
yà dān wèi

tiểu đơn vị

亚型
yà xíng

phân nhóm phụ

亚太
yà tài

Châu Á - Thái Bình Dương

亚太区
yà tài qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚太经合会
yà tài jīng hé huì

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

亚太经合组织
yà tài jīng hé zǔ zhī

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

亚太经济合作组织
yà tài jīng jì hé zuò zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

亚巴郎
yà bā láng

Áp-ra-ham

亚平宁
yà píng nìng

bán đảo Apennine

亚庇
yà bì

Kota Kinabalu (thủ phủ bang Sabah, Malaysia)

亚弗烈
yà fú liè

Alfred

亚得里亚海
yà dé lǐ yà hǎi

Biển Adriatic

亚急性
yà jí xìng

bán cấp tính

亚所
yà suǒ

A-xo

亚拉巴马
yà lā bā mǎ

Alabama

亚拉巴马州
yà lā bā mǎ zhōu

Alabama (tiểu bang Hoa Kỳ)

亚撒
yà sā

A-sa

亚文化
yà wén huà

tiểu văn hóa

亚斯伯格
yà sī bó gé

xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔

亚曼牙
yà màn yá

Yamanya

亚曼牙乡
yà màn yá xiāng

xã Yaman Nha

亚东
yà dōng

huyện Á Đông

亚东县
yà dōng xiàn

huyện Á Đông

亚松森
yà sōng sēn

Asunción, thủ đô Paraguay

亚格门农
yà gé mén nóng

Agamemnon

亚欧
yà ōu

xem 歐亞|欧亚

亚欧大陆
yà ōu dà lù

lục địa Á-Âu

亚欧大陆桥
yà ōu dà lù qiáo

Cầu nối lục địa Á-Âu

亚欧大陆腹地
yà ōu dà lù fù dì

nội địa lục địa Á-Âu

亚历山大
yà lì shān dà

Alexandros

亚历山大·杜布切克
yà lì shān dà · dù bù qiē kè

Alexander Dubček

亚历山大大帝
yà lì shān dà dà dì

Alexandros Đại đế

亚历山大里亚
yà lì shān dà lǐ yà

Alexandria

亚历山大鹦鹉
yà lì shān dà yīng wǔ

vẹt Alexander

亚比利尼
yà bǐ lì ní

A-bi-len

亚比玉
yà bǐ yù

A-bi-út (con trai của Xê-rút-ba-bên)

亚氏保加
yà shì bǎo jiā

xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔

亚洲周刊
yà zhōu zhōu kān

Tạp chí Châu Á

亚洲太平洋地区
yà zhōu tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚洲杯
yà zhōu bēi

Cúp châu Á

亚洲漠地林莺
yà zhōu mò dì lín yīng

chim chích sa mạc châu Á

亚洲短趾百灵
yà zhōu duǎn zhǐ bǎi líng

Sơn ca ngón ngắn châu Á

亚洲绶带
yà zhōu shòu dài

thiên đường châu Á

亚洲与太平洋
yà zhōu yǔ tài píng yáng

châu Á - Thái Bình Dương

亚洲与太平洋地区
yà zhōu yǔ tài píng yáng dì qū

khu vực châu Á - Thái Bình Dương

亚洲足球联合会
yà zhōu zú qiú lián hé huì

Liên đoàn bóng đá châu Á

亚洲开发银行
yà zhōu kāi fā yín háng

Ngân hàng Phát triển Châu Á

亚热带
yà rè dài

cận nhiệt đới

亚父
yà fù

bậc cha thứ hai

亚尔发和奥米加
yà ěr fā hé ào mǐ jiā

An-pha và Ô-mê-ga

亚特兰大
yà tè lán dà

Atlanta

亚琛
yà chēn

Aachen

亚瑟
yà sè

Arthur

亚瑟士
yà sè shì

ASICS (thương hiệu giày dép Nhật Bản)

亚瑟王
yà sè wáng

Vua Arthur

亚界
yà jiè

phân giới

亚当
yà dāng

A-đam

亚当·斯密
yà dāng · sī mì

Adam Smith (1723-1790), nhà triết học đạo đức và kinh tế học tiên phong người Scotland, tác giả của cuốn The Wealth of Nations (Sự giàu có của các quốc gia)

亚当斯
yà dāng sī

Adams

亚当斯敦
yà dāng sī dūn

Adamstown, thủ đô của Quần đảo Pitcairn

亚的斯亚贝巴
yà dì sī yà bèi bā

Addis Ababa, thủ đô của Ethiopia

亚目
yà mù

phân bộ

亚砷
yà shēn

asenơ

亚砷酸
yà shēn suān

axit arsenơ

亚硝胺
yà xiāo àn

nitrosamine

亚硝酸
yà xiāo suān

axit nitrơ

亚硝酸异戊酯
yà xiāo suān yì wù zhǐ

amyl nitrit

亚硝酸钠
yà xiāo suān nà

natri nitrit

亚硝酸盐
yà xiāo suān yán

nitrit

亚硫酸
yà liú suān

axit sulfurơ

亚科
yà kē

phân họ

亚种
yà zhǒng

phân loài

亚穆苏克罗
yà mù sū kè luó

Yamoussoukro (thành phố ở Bờ Biển Ngà)

亚符号模型
yà fú hào mó xíng

mô hình dưới ký hiệu

亚米拿达
yà mǐ ná dá

Amminadab (con trai của Ram)

亚纯
yà chún

phân hình

亚细亚
yà xì yà

châu Á

亚细亚洲
yà xì yà zhōu

châu Á

亚细安
yà xì ān

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

亚纲
yà gāng

phân lớp

亚罗士打
yà luó shì dǎ

thành phố Alor Star, thủ phủ bang Kedah ở tây bắc Malaysia

亚罗号
yà luó hào

Arrow (tàu đăng ký tại Hồng Kông liên quan đến sự kiện lịch sử năm 1856, được dùng làm cớ cho Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai)

亚罗号事件
yà luó hào shì jiàn

Sự kiện tàu Arrow năm 1856 (được dùng làm cớ cho cuộc Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai)

亚美利加
yà měi lì jiā

châu Mỹ

亚美利加洲
yà měi lì jiā zhōu

châu Mỹ

亚美尼亚
yà měi ní yà

Armenia

亚圣
yà shèng

Á Thánh

亚临界
yà lín jiè

dưới tới hạn

亚兰
yà lán

Ram (con trai của Hê-rôn)

亚裔
yà yì

người gốc Á

亚西尔·阿拉法特
yà xī ěr · ā lā fǎ tè

Yasser Arafat

亚该亚
yà gāi yà

Achaia

亚速海
yà sù hǎi

Biển Azov

亚速尔群岛
yà sù ěr qún dǎo

quần đảo Açores

亚运
yà yùn

Đại hội thể thao châu Á

亚运村
yà yùn cūn

Khu phố Á Vận Thôn ở Bắc Kinh

亚达薛西
yà dá xuē xī

A-ta-xét-xe

亚里士多德
yà lǐ shì duō dé

Aristotle

亚里斯多德
yà lǐ sī duō dé

Aristotle

亚金
yà jīn

Achim

亚铁
yà tiě

sắt (II)

亚门
yà mén

phân ngành

亚非拉
yà fēi lā

châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh

亚音节单位
yà yīn jié dān wèi

đơn vị dưới âm tiết

亚类
yà lèi

phân loại phụ

亚马孙
yà mǎ sūn

Amazon

亚马孙河
yà mǎ sūn hé

sông Amazon

亚马逊
yà mǎ xùn

Amazon

亚马逊河
yà mǎ xùn hé

sông Amazon

亚麻
yà má

lanh

亚麻子
yà má zǐ

hạt lanh

亚麻布
yà má bù

vải lanh

亚麻籽
yà má zǐ

hạt lanh

亚麻酸
yà má suān

axit linolenic

亚齐
yà qí

Aceh

亚齐省
yà qí shěng

tỉnh Aceh

亚龙湾
yà lóng wān

Vịnh Á Long

以利亚撒
yǐ lì yà sā

Ê-lê-a-sa

以利亚敬
yǐ lì yà jìng

Ê-li-a-kim

以赛亚书
yǐ sài yà shū

Sách Ê-sai

伊利亚特
yī lì yà tè

Iliad

伊尼亚斯
yī ní yà sī

Aeneas

伊比利亚
yī bǐ lì yà

bán đảo Iberia

伊比利亚半岛
yī bǐ lì yà bàn dǎo

Bán đảo Iberia

布尔乔亚
bù ěr qiáo yà

tư sản

佐治亚
zuǒ zhì yà

Georgia

佐治亚州
zuǒ zhì yà zhōu

Georgia (tiểu bang Hoa Kỳ)

佛吉尼亚
fú jí ní yà

Virginia

依撒依亚
yī sā yī yà

I-sai-a

依撒意亚
yī sā yì yà

I-sai-a

俄巴底亚书
é bā dǐ yà shū

Sách Áp-đia

保加利亚
bǎo jiā lì yà

Bun-ga-ri

伦敦大学亚非学院
lún dūn dà xué yà fēi xué yuàn

Trường Đại học London về Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi (SOAS)

倭马亚王朝
wō mǎ yà wáng cháo

Nhà Umayyad

克拉斯诺亚尔斯克
kè lā sī nuò yà ěr sī kè

Krasnoyarsk

克罗地亚
kè luó dì yà

Croatia

克罗地亚共和国
kè luó dì yà gòng hé guó

Cộng hòa Croatia

克罗地亚语
kè luó dì yà yǔ

tiếng Croatia

克里米亚
kè lǐ mǐ yà

Crimea

内塔尼亚胡
nèi tǎ ní yà hú

Netanyahu

冒纳罗亚
mào nà luó yà

Núi lửa Moanalua, Hawaii

凯法劳尼亚
kǎi fǎ láo ní yà

Kefalonia, đảo của Hy Lạp ở biển Ionian

利古里亚
lì gǔ lǐ yà

Liguria

利比亚
lì bǐ yà

Libya

利比里亚
lì bǐ lǐ yà

Liberia

加利福尼亚
jiā lì fú ní yà

California

加利福尼亚大学
jiā lì fú ní yà dà xué

Đại học California

加利福尼亚大学洛杉矶分校
jiā lì fú ní yà dà xué luò shān jī fēn xiào

Đại học California, Los Angeles

加利福尼亚州
jiā lì fú ní yà zhōu

California

加利福尼亚理工学院
jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

加利肋亚
jiā lì lèi yà

Ga-li-lê

加利西亚
jiā lì xī yà

Galicia

加泰罗尼亚
jiā tài luó ní yà

Catalonia

加西亚
jiā xī yà

Garcia

加里肋亚
jiā lǐ lèi yà

Galilê

加里肋亚海
jiā lǐ lèi yà hǎi

Biển Ga-li-lê

努比亚
nǔ bǐ yà

Nubia

北亚
běi yà

Bắc Á

北马里亚纳
běi mǎ lǐ yà nà

Quần đảo Bắc Mariana

北马里亚纳群岛
běi mǎ lǐ yà nà qún dǎo

Quần đảo Bắc Mariana

匝加利亚
zā jiā lì yà

Xê-ca-ri-a

南亚
nán yà

Nam Á

南亚区域合作联盟
nán yà qū yù hé zuò lián méng

Hiệp hội Hợp tác Khu vực Nam Á (SAARC)

南亚大草莺
nán yà dà cǎo yīng

chim cỏ Ấn Độ

南乔治亚岛和南桑威奇
nán qiáo zhì yà dǎo hé nán sāng wēi qí

Nam Georgia và Quần đảo Nam Sandwich

南澳大利亚州
nán ào dà lì yà zhōu

Nam Úc

博洛尼亚
bó luò ní yà

Bologna

博鳌亚洲论坛
bó áo yà zhōu lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao