亢
Định nghĩa
- 1. cao
- 2. ngạo nghễ
- 3. quá mức
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 亢
không kiêu căng cũng không tự ti
không khúm núm cũng không ngạo mạn
kích động
đại hạn
cương trực
cường năng
cường giáp
cường giáp
cao vút và lan xa (nhạc cụ, giọng nói...)