高亢

gāo kàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. high-pitched and penetrating (musical instrument, voice etc)
  2. 2. high-spirited
  3. 3. fever-pitched (atmosphere)

Từ cấu thành 高亢