Bỏ qua đến nội dung

交保

jiāo bǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nộp tiền bảo lãnh
  2. 2. bảo lãnh tại ngoại