交
Định nghĩa
- 1. giao; nộp; đưa; trao
- 2. kết bạn; giao thiệp
- 3. giao nhau; cắt nhau
- 4. gặp; gặp phải
- 5. bước vào; chuyển sang
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 交
giao; bàn giao
bàn giao
giao nhau; cắt nhau
giao du; giao thiệp
tình bạn; giao tình; tình nghĩa
bàn giao; giao và nhận
trao đổi; đổi; hoán đổi
giao dịch
thay thế
kết bạn; làm bạn
giao lưu; trao đổi; giao tiếp
đàm phán; thương lượng
giáp ranh; giáp giới
nộp; đóng (thuế, phí)
giao cho; đưa cho; trao cho
trò chuyện; nói chuyện
cảnh sát giao thông
nộp phí; đóng phí; trả phí; nộp tiền
giao thông; vận tải
giao chiến; đọ sức; đối đầu
(cảm xúc) lẫn lộn; đan xen
nhạc giao hưởng; bản giao hưởng
thì thầm to nhỏ; ghé tai nói nhỏ
xe buýt
ngoại giao; đối ngoại
nhà ngoại giao
thiết lập quan hệ ngoại giao
hoàn tất hợp đồng
giao thiệp; tiếp xúc; làm việc với
nộp; đệ trình
giao tiếp xã hội; xã giao
chuyển giao; bàn giao
cầu vượt
chéo nhau
chuyển giao; chuyển cho; gửi hộ
đệ trình; nộp; trao
lai; lai giống; lai tạo
tiền trao cháo múc
mới gặp một lần
nộp lên
Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Đại học Giao thông Thượng Hải
bận rộn không kể xiết
trao đổi không ngang giá
thế giao
sự xen kẽ thế hệ
Công ty Xây dựng Giao thông Trung Quốc
Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc
mã trao đổi tiêu chuẩn Trung văn
chín ngày sau đông chí
tương tác
đồng thời xảy ra
nộp tiền bảo lãnh
bảo lãnh tại ngoại
đang trong tình trạng chiến tranh
giao nộp
giao hàng
xảy ra đồng thời; trộn lẫn; đi kèm nhau
hợp lưu
nơi giao nhau
nộp bài thi
bàn giao chức vụ
ngã tư
liên ngành
hỏa lực chéo
entropy chéo
kháng chéo
dẫn bóng vắt chéo
các đường gạch chéo
giao điểm
kết bạn
huyện Giao Khẩu
tiếng khen ngợi đồng thanh (thành ngữ); được công chúng đánh giá cao
huyện Giao Khẩu
bán nông sản cho nhà nước theo chính sách
giao khốn
Giao Thành
huyện Giao Thành
Đại học Giao thông
tình bạn
báo cáo hoàn thành nhiệm vụ
thanh toán
cho ai biết chi tiết về việc gì đó
tâm sự
tình giao hảo sâu đậm
trở thành kẻ thù
hệ thần kinh giao cảm
giao chiến
giao thủ
giao phó
cúi chào lẫn nhau
bàn giao ca
đại số giao hoán
đại số giao hoán
Ethernet chuyển mạch
giá trị trao đổi
bộ chuyển mạch
luật giao hoán
công nghệ chuyển mạch
thiết bị chuyển mạch
mã trao đổi
cổng chuyển mạch
mạng chuyển mạch
mạch ảo chuyển mạch
nhà giao dịch
thị trường giao dịch
sở giao dịch
quỹ giao dịch trao đổi
ngày giao dịch
hội chợ thương mại
nhà giao dịch
doanh số giao dịch
gặp gỡ
rượu giao bôi
vị trí trong thứ bậc
phiếu thanh toán
kênh giao tiếp
dòng điện xoay chiều
nói chuyện thân mật dù mới quen biết ít (thành ngữ)
đấu súng
bàn giao ca
giao cho
chợp mắt
kiểm soát giao thông
nộp sổ lương thực
kết giao
đan xen; đan cài
quấn quýt
khoác tay
lỡ mất cơ hội
giao cho
hòa quyện
góc giao nhau
giao hảo
khiêu vũ giao tế
nửa chu kỳ của dao động
dòng điện xoay chiều
dòng điện xoay chiều
giao hàng
thời gian giao hàng
Giao Chỉ
giao phó
bị vây khốn
nhân viên điều phối giao thông
thẻ giao thông công cộng
tắc đường
phương tiện giao thông
tai nạn giao thông
tắc nghẽn giao thông
biển báo giao thông
đầu mối giao thông
đèn giao thông
phân tách giao thông theo tầng
cục quản lý giao thông
tội gây tai nạn giao thông nghiêm trọng
luật giao thông
cảnh sát giao thông
cảnh sát giao thông
chi phí đi lại
xe buýt đưa đón
Bộ Giao thông Vận tải
Bộ Giao thông Vận tải
Ngân hàng Giao thông
nón giao thông
tắc đường
giao du
giao vận
trả lại
nộp tiền
đan xen
khiêu vũ giao tế
giao hưởng
giao hưởng khúc
dàn nhạc giao hưởng
dàn nhạc giao hưởng
kim loại giao hưởng
quay vòng quanh nhau
giao điểm
Sở giao dịch Hợp đồng Tương lai và Quyền chọn Tài chính Quốc tế London
Sở Giao dịch Chứng khoán Luân Đôn
giao dịch nội gián
giao dịch nội gián
tình anh em kết nghĩa
giao thông công cộng
trạm xe buýt
mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
giao thông công cộng
giao dịch công bằng
mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
lai ghép phân tử
chuyển mạch gói
trao đổi lao động
Sở Giao dịch Quyền tài sản Bắc Kinh (Trung Quốc)
Cổ Giao
Giao Cổ