Bỏ qua đến nội dung

交叉

jiāo chā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao nhau
  2. 2. chéo nhau
  3. 3. trùng nhau

Usage notes

Collocations

Common patterns: 与...交叉, 相互交叉, 交叉点. Avoid using with non-physical nouns unless in technical contexts.

Common mistakes

Learners often misuse 交叉 for abstract 'intersection' of ideas; use 交集 or 交叉点 instead. 交叉 mainly refers to physical crossing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两条路在市中心 交叉
The two roads cross in the city center.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.