Bỏ qua đến nội dung

jiāo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao
  2. 2. trả
  3. 3. chuyển

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请把作业 给老师。
你要 多少税?
我需要 话费。
我每年要 很多学费。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275145)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 交

交付
jiāo fù

giao

交代
jiāo dài

giao phó

交叉
jiāo chā

giao nhau

交往
jiāo wǎng

giao tiếp

交情
jiāo qing

tình bạn

交接
jiāo jiē

giao tiếp

交换
jiāo huàn

trao đổi

交易
jiāo yì

giao dịch

交替
jiāo tì

thay thế

交朋友
jiāo péng you

kết bạn

交流
jiāo liú

trao đổi

交涉
jiāo shè

thương lượng

交界
jiāo jiè

giới chung

交纳
jiāo nà

đóng

交给
jiāo gěi

giao

交谈
jiāo tán

trò chuyện

交警
jiāo jǐng

cảnh sát giao thông

交费
jiāo fèi

đóng phí

交通
jiāo tōng

giao thông

交锋
jiāo fēng

đối đầu

交际
jiāo jì

giao tiếp

交集
jiāo jí

giao điểm

交响乐
jiāo xiǎng yuè

giao hưởng

交头接耳
jiāo tóu jiē ěr

thì thầm vào tai nhau

公交车
gōng jiāo chē

xe buýt

外交
wài jiāo

ngoại giao

外交官
wài jiāo guān

nhà ngoại giao

建交
jiàn jiāo

thiết lập quan hệ ngoại giao

成交
chéng jiāo

đóng hợp đồng

打交道
dǎ jiāo dào

giao tiếp

提交
tí jiāo

trình lên

社交
shè jiāo

giao tiếp

移交
yí jiāo

chuyển giao

立交桥
lì jiāo qiáo

cầu vượt

纵横交错
zòng héng jiāo cuò

chéo nhau

转交
zhuǎn jiāo

chuyển giao

递交
dì jiāo

trình bày

杂交
zá jiāo

lai tạo

一手交钱,一手交货
yī shǒu jiāo qián , yī shǒu jiāo huò

tiền trao cháo múc

一面之交
yī miàn zhī jiāo

mới gặp một lần

上交
shàng jiāo

nộp lên

上海证券交易所综合股价指数
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

上海证券交易所
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

上海交通大学
shàng hǎi jiāo tōng dà xué

Đại học Giao thông Thượng Hải

不可开交
bù kě kāi jiāo

bận rộn không kể xiết

不等价交换
bù děng jià jiāo huàn

trao đổi không ngang giá

世交
shì jiāo

thế giao

世代交替
shì dài jiāo tì

sự xen kẽ thế hệ

中国交通建设
zhōng guó jiāo tōng jiàn shè

Công ty Xây dựng Giao thông Trung Quốc

中国交通运输协会
zhōng guó jiāo tōng yùn shū xié huì

Hiệp hội Giao thông Vận tải Trung Quốc

中文标准交换码
zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

mã trao đổi tiêu chuẩn Trung văn

乳交
rǔ jiāo

giao hợp bằng ngực

交九
jiāo jiǔ

chín ngày sau đông chí

交互
jiāo hù

tương tác

交并
jiāo bìng

đồng thời xảy ra

交保
jiāo bǎo

nộp tiền bảo lãnh

交保释放
jiāo bǎo shì fàng

bảo lãnh tại ngoại

交兵
jiāo bīng

đang trong tình trạng chiến tranh

交出
jiāo chū

giao nộp

交割
jiāo gē

giao hàng

交加
jiāo jiā

xảy ra đồng thời; trộn lẫn; đi kèm nhau

交汇
jiāo huì

hợp lưu

交汇处
jiāo huì chù

nơi giao nhau

交卷
jiāo juàn

nộp bài thi

交卸
jiāo xiè

bàn giao chức vụ

交叉口
jiāo chā kǒu

ngã tư

交叉学科
jiāo chā xué kē

liên ngành

交叉火力
jiāo chā huǒ lì

hỏa lực chéo

交叉熵
jiāo chā shāng

entropy chéo

交叉耐药性
jiāo chā nài yào xìng

kháng chéo

交叉运球
jiāo chā yùn qiú

dẫn bóng vắt chéo

交叉阴影线
jiāo chā yīn yǐng xiàn

các đường gạch chéo

交叉点
jiāo chā diǎn

giao điểm

交友
jiāo yǒu

kết bạn

交口
jiāo kǒu

huyện Giao Khẩu

交口称誉
jiāo kǒu chēng yù

tiếng khen ngợi đồng thanh (thành ngữ); được công chúng đánh giá cao

交口县
jiāo kǒu xiàn

huyện Giao Khẩu

交合
jiāo hé

giao hợp

交售
jiāo shòu

bán nông sản cho nhà nước theo chính sách

交困
jiāo kùn

giao khốn

交城
jiāo chéng

Giao Thành

交城县
jiāo chéng xiàn

huyện Giao Thành

交大
jiāo dà

Đại học Giao thông

交契
jiāo qì

tình bạn

交媾
jiāo gòu

giao cấu

交尾
jiāo wěi

giao phối

交差
jiāo chāi

báo cáo hoàn thành nhiệm vụ

交帐
jiāo zhàng

thanh toán

交底
jiāo dǐ

cho ai biết chi tiết về việc gì đó

交心
jiāo xīn

tâm sự

交情匪浅
jiāo qíng fěi qiǎn

tình giao hảo sâu đậm

交恶
jiāo wù

trở thành kẻ thù

交感神经
jiāo gǎn shén jīng

hệ thần kinh giao cảm

交战
jiāo zhàn

giao chiến

交手
jiāo shǒu

giao thủ

交托
jiāo tuō

giao phó

交拜
jiāo bài

cúi chào lẫn nhau

交接班
jiāo jiē bān

bàn giao ca

交换代数
jiāo huàn dài shù

đại số giao hoán

交换代数学
jiāo huàn dài shù xué

đại số giao hoán

交换以太网络
jiāo huàn yǐ tài wǎng luò

Ethernet chuyển mạch

交换价值
jiāo huàn jià zhí

giá trị trao đổi

交换器
jiāo huàn qì

bộ chuyển mạch

交换律
jiāo huàn lǜ

luật giao hoán

交换技术
jiāo huàn jì shù

công nghệ chuyển mạch

交换机
jiāo huàn jī

thiết bị chuyển mạch

交换码
jiāo huàn mǎ

mã trao đổi

交换端
jiāo huàn duān

cổng chuyển mạch

交换网路
jiāo huàn wǎng lù

mạng chuyển mạch

交换虚电路
jiāo huàn xū diàn lù

mạch ảo chuyển mạch

交易员
jiāo yì yuán

nhà giao dịch

交易市场
jiāo yì shì chǎng

thị trường giao dịch

交易所
jiāo yì suǒ

sở giao dịch

交易所交易基金
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

quỹ giao dịch trao đổi

交易日
jiāo yì rì

ngày giao dịch

交易会
jiāo yì huì

hội chợ thương mại

交易者
jiāo yì zhě

nhà giao dịch

交易额
jiāo yì é

doanh số giao dịch

交会
jiāo huì

gặp gỡ

交杯酒
jiāo bēi jiǔ

rượu giao bôi

交椅
jiāo yǐ

vị trí trong thứ bậc

交款单
jiāo kuǎn dān

phiếu thanh toán

交欢
jiāo huān

giao hoan

交流道
jiāo liú dào

kênh giao tiếp

交流电
jiāo liú diàn

dòng điện xoay chiều

交浅言深
jiāo qiǎn yán shēn

nói chuyện thân mật dù mới quen biết ít (thành ngữ)

交火
jiāo huǒ

đấu súng

交班
jiāo bān

bàn giao ca

交由
jiāo yóu

giao cho

交睫
jiāo jié

chợp mắt

交管
jiāo guǎn

kiểm soát giao thông

交粮本
jiāo liáng běn

nộp sổ lương thực

交结
jiāo jié

kết giao

交织
jiāo zhī

đan xen

交缠
jiāo chán

quấn quýt

交臂
jiāo bì

khoác tay

交臂失之
jiāo bì shī zhī

lỡ mất cơ hội

交与
jiāo yǔ

giao cho

交融
jiāo róng

hòa quyện

交角
jiāo jiǎo

góc giao nhau

交谊
jiāo yì

giao hảo

交谊舞
jiāo yì wǔ

khiêu vũ giao tế

交变
jiāo biàn

nửa chu kỳ của dao động

交变流电
jiāo biàn liú diàn

dòng điện xoay chiều

交变电流
jiāo biàn diàn liú

dòng điện xoay chiều

交货
jiāo huò

giao hàng

交货期
jiāo huò qī

thời gian giao hàng

交趾
jiāo zhǐ

Giao Chỉ

交办
jiāo bàn

giao phó

交迫
jiāo pò

bị vây khốn

交通协管员
jiāo tōng xié guǎn yuán

nhân viên điều phối giao thông

交通卡
jiāo tōng kǎ

thẻ giao thông công cộng

交通堵塞
jiāo tōng dǔ sè

tắc đường

交通工具
jiāo tōng gōng jù

phương tiện giao thông

交通意外
jiāo tōng yì wài

tai nạn giao thông

交通拥挤
jiāo tōng yōng jǐ

tắc nghẽn giao thông

交通标志
jiāo tōng biāo zhì

biển báo giao thông

交通枢纽
jiāo tōng shū niǔ

đầu mối giao thông

交通灯
jiāo tōng dēng

đèn giao thông

交通立体化
jiāo tōng lì tǐ huà

phân tách giao thông theo tầng

交通管理局
jiāo tōng guǎn lǐ jú

cục quản lý giao thông

交通肇事罪
jiāo tōng zhào shì zuì

tội gây tai nạn giao thông nghiêm trọng

交通规则
jiāo tōng guī zé

luật giao thông

交通警察
jiāo tōng jǐng chá

cảnh sát giao thông

交通警卫
jiāo tōng jǐng wèi

cảnh sát giao thông

交通费
jiāo tōng fèi

chi phí đi lại

交通车
jiāo tōng chē

xe buýt đưa đón

交通运输部
jiāo tōng yùn shū bù

Bộ Giao thông Vận tải

交通部
jiāo tōng bù

Bộ Giao thông Vận tải

交通银行
jiāo tōng yín háng

Ngân hàng Giao thông

交通锥
jiāo tōng zhuī

nón giao thông

交通阻塞
jiāo tōng zǔ sè

tắc đường

交游
jiāo yóu

giao du

交运
jiāo yùn

giao vận

交还
jiāo huán

trả lại

交配
jiāo pèi

giao phối

交钱
jiāo qián

nộp tiền

交错
jiāo cuò

đan xen

交际舞
jiāo jì wǔ

khiêu vũ giao tế

交际花
jiāo jì huā

cây xã giao

交响
jiāo xiǎng

giao hưởng

交响曲
jiāo xiǎng qǔ

giao hưởng khúc

交响乐团
jiāo xiǎng yuè tuán

dàn nhạc giao hưởng

交响乐队
jiāo xiǎng yuè duì

dàn nhạc giao hưởng

交响金属
jiāo xiǎng jīn shǔ

kim loại giao hưởng

交驰
jiāo chí

quay vòng quanh nhau

交骨
jiāo gǔ

xương mu

交点
jiāo diǎn

giao điểm

伦敦国际金融期货交易所
lún dūn guó jì jīn róng qī huò jiāo yì suǒ

Sở giao dịch Hợp đồng Tương lai và Quyền chọn Tài chính Quốc tế London

伦敦证券交易所
lún dūn zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Luân Đôn

内幕交易
nèi mù jiāo yì

giao dịch nội gián

内线交易
nèi xiàn jiāo yì

giao dịch nội gián

八拜之交
bā bài zhī jiāo

tình anh em kết nghĩa

公交
gōng jiāo

giao thông công cộng

公交站
gōng jiāo zhàn

trạm xe buýt

公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公共交通
gōng gòng jiāo tōng

giao thông công cộng

公平交易
gōng píng jiāo yì

giao dịch công bằng

公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

分子杂交
fēn zǐ zá jiāo

lai ghép phân tử