Bỏ qua đến nội dung

交往

jiāo wǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao tiếp
  2. 2. quan hệ
  3. 3. liên lạc

Usage notes

Collocations

Common collocation: 交往密切 (to have close contact). Avoid 交往很多 without a complement.

Common mistakes

交往 is not typically used for casual one-time meetings; it implies ongoing contact or a relationship.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 交往 了三年,感情很好。
They have been together for three years and have a great relationship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.