Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng
- 2. nộp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
交纳通常与“税款”“会费”等义务性费用搭配,不用于购物付款。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请按时 交纳 会费。
Please pay the membership fee on time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.