Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trò chuyện
- 2. thảo luận
- 3. nói chuyện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“交谈”一般不单独带宾语,常与“进行”“开展”等动词搭配,如“进行交谈”。
Formality
“交谈”多用于正式或书面语境,口语中常用“聊天”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们在咖啡店里愉快地 交谈 。
They chatted happily in the coffee shop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.