Bỏ qua đến nội dung

交谈

jiāo tán
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trò chuyện
  2. 2. thảo luận
  3. 3. nói chuyện

Usage notes

Collocations

“交谈”一般不单独带宾语,常与“进行”“开展”等动词搭配,如“进行交谈”。

Formality

“交谈”多用于正式或书面语境,口语中常用“聊天”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在咖啡店里愉快地 交谈
They chatted happily in the coffee shop.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.