Bỏ qua đến nội dung

交锋

jiāo fēng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối đầu
  2. 2. đụng độ
  3. 3. giao tranh

Usage notes

Collocations

Commonly used in formal contexts like 思想交锋 (ideological confrontation) or 激烈交锋 (fierce debate).

Common mistakes

Often confused with 交战 (jiāozhàn), but 交锋 is more metaphorical, referring to a clash of ideas or opinions rather than an actual armed conflict.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
双方在会议上激烈 交锋
The two sides clashed fiercely at the meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.