Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cũng
  2. 2. như
  3. 3. vậy

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Common mistakes

Learners often misuse “亦” in casual conversation where “也” is more natural.

Formality

“亦” is mostly used in formal writing and set phrases; in everyday speech, prefer “也”.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他喜欢音乐, 喜欢画画。
He likes music and also likes drawing.
有道。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 533622)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.