Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi sản xuất
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
产地常与“原料”“生产”“证明”等词搭配,如“原料产地”“产地证明”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个茶叶的 产地 是哪里?
Where is the origin of this tea?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.