Bỏ qua đến nội dung

产地

chǎn dì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nơi sản xuất

Usage notes

Collocations

产地常与“原料”“生产”“证明”等词搭配,如“原料产地”“产地证明”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个茶叶的 产地 是哪里?
Where is the origin of this tea?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.