Bỏ qua đến nội dung

产物

chǎn wù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm
  2. 2. kết quả

Usage notes

Collocations

常与“是……的产物”搭配,表示某物是某过程的自然结果。

Formality

多用于书面语或正式语境,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种方法是古代智慧的 产物
This method is a product of ancient wisdom.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.