Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm
- 2. kết quả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“是……的产物”搭配,表示某物是某过程的自然结果。
Formality
多用于书面语或正式语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种方法是古代智慧的 产物 。
This method is a product of ancient wisdom.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.