Bỏ qua đến nội dung

产褥期

chǎn rù qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời kỳ hậu sản
  2. 2. thời kỳ ở cữ (sáu tuần sau khi sinh)