Bỏ qua đến nội dung

产量

chǎn liàng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản lượng
  2. 2. lượng sản xuất
  3. 3. lượng ra

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今年的 产量 比去年翻番了。
今年我们工厂的 产量 增产了百分之十。
科学家正在杂交水稻,以提高 产量

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.