Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản lượng
- 2. lượng sản xuất
- 3. lượng ra
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3今年的 产量 比去年翻番了。
今年我们工厂的 产量 增产了百分之十。
科学家正在杂交水稻,以提高 产量 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.