享用

xiǎng yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to enjoy (i.e. have the use or benefit of)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
享用
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13192844)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.