Bỏ qua đến nội dung

享用

xiǎng yòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thưởng thức

Câu ví dụ

Hiển thị 1
享用
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13192844)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.