京郊
jīng jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. suburbs of Beijing
Câu ví dụ
Hiển thị 2他住在東 京郊 區。
我住在東 京郊 區。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.