京都
jīng dū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kyoto, Japan
- 2. capital (of a country)
Câu ví dụ
Hiển thị 3肯從來沒有參觀 京都 。
火車準時到達 京都 。
京都 依賴旅遊業。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.