京都

jīng dū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kyoto, Japan
  2. 2. capital (of a country)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
肯從來沒有參觀 京都
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834692)
火車準時到達 京都
Nguồn: Tatoeba.org (ID 734896)
京都 依賴旅遊業。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798173)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.