Bỏ qua đến nội dung

亭子

tíng zi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chòp
  2. 2. nhà nghỉ
  3. 3. chòi

Usage notes

Collocations

Commonly used in compound nouns like 亭子间 (tíngzijiān, small room) or 八角亭 (bājiǎo tíng, octagonal pavilion).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公园里有一座漂亮的 亭子
There is a beautiful pavilion in the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 亭子