Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chòp
- 2. nhà nghỉ
- 3. chòi
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used in compound nouns like 亭子间 (tíngzijiān, small room) or 八角亭 (bājiǎo tíng, octagonal pavilion).
Câu ví dụ
Hiển thị 1公园里有一座漂亮的 亭子 。
There is a beautiful pavilion in the park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.