Bỏ qua đến nội dung

亮丽

liàng lì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng đẹp
  2. 2. đẹp sáng
  3. 3. sáng sủa

Usage notes

Collocations

Often used to describe colors, lights, or scenery; e.g., 亮丽的色彩 (bright and beautiful colors).

Formality

Primarily used in written or literary language; less common in spoken Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
秋天的树叶呈现出 亮丽 的颜色。
The autumn leaves show bright and beautiful colors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.