Bỏ qua đến nội dung

亮点

liàng diǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm nổi bật
  2. 2. điểm sáng
  3. 3. điểm nhấn

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个设计最大的 亮点 是它的颜色。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.