亮相
liàng xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra mắt
- 2. xuất hiện công khai
- 3. trình làng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“亮相”常用于积极的首次展示,如产品发布;不用于日常“出现”,如“他刚刚在教室亮相”听起来不自然。
Formality
原为戏曲术语,现多用于正式或媒体语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这款新车将在下周的车展上首次 亮相 。
This new car will make its debut at next week's auto show.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.