亮锃锃
liàng zèng zèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. polished to a shine
- 2. shiny
- 3. glistening
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.