亲亲

qīn qīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dear one
  2. 2. to kiss
  3. 3. friendly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
亲亲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13046527)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.