亲们
qīn men
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. darlings
- 2. fans
- 3. followers
- 4. short form of 親愛的們|亲爱的们
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.